
Sultan Al-Brake
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sultan Al-Brake là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al Duhail Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
14Trận ra sân
10Đá chính
934Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
934Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 435 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 85% | 41% | 1 | 0 | 6,76 |
| Cúp C1 Vùng Vịnh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | — |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 180 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 84% | 87% | 0 | 0 | 4,64 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 140 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 50% | 0 | 0 | 6,04 |
| Cúp Vùng Vịnh | 2026 | — | 3 | 1 | 134 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 55% | 0 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 435 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 172/202 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 9/19 (47%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/13 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/34 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 64
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 Vùng Vịnh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/20 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 4,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/92 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/8 (87%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 140 phút · điểm TB 6,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/41 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Vùng Vịnh · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/35 | 1 | 3/8 | — | 7,14 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 Vùng Vịnh | vs Al-Shabab SC (Seeb) | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/20 | 1 | 2/3 | — | — |
| 08/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shamal Sports Club | T 4-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/29 | 5 | 7/13 | — | 6,36 |
| 03/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,52 |
| 01/10/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | @ Yemen | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 7,17 |
| 25/09/2026 | Cúp Vùng Vịnh | vs Bahrain | T 2-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/24 | 1 | 4/5 | — | 7,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 0 | 0/4 | V | 6,01 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 36/40 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 3 | 4/7 | — | 7,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 20/12/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/05/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/05/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/08/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/01/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 24/05/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 29/05/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 01/05/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 325 nghìn € |
| 13/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | Al-Wakrah Sports Club | Al Duhail Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Cultural Leonesa | Al-Wakrah Sports Club | Cho mượn | — |
| 12/07/2015 | Al-Wakrah Sports Club | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |