
Puskas Akademia FC
Phong độ: BTTBT
Puskas Akademia FC sẽ gặp Diosgyor VTK lúc 00:00 ngày 29/10/2026 tại Hungary Cup.
Đội hình Puskas Akademia FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 35 | HUN | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 72 | Thủ môn | 20 | — | — | — | |
| 72 | Thủ môn | 19 | — | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 34 | POL | 188 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 22 | ARM | 189 cm | 1,2 triệu € | |
| 22 | Hậu vệ | 34 | HUN | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 19 | HUN | 187 cm | 200 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 33 | HUN | 188 cm | 900 nghìn € | |
| 33 | Hậu vệ | 31 | ENG | 176 cm | 200 nghìn € | |
| 88 | Hậu vệ | 22 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 21 | HUN | — | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 29 | CPV | 180 cm | 1,5 triệu € | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | CAN | — | — | |
| 16 | Tiền vệ | 30 | FIN | 172 cm | 600 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 20 | — | — | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 32 | UKR | 185 cm | 400 nghìn € | |
| 35 | Tiền vệ | 23 | HUN | 185 cm | — | |
| 44 | Tiền vệ | 21 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 74 | Tiền vệ | 20 | HUN | — | 400 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 21 | HUN | — | — | |
| 8 | Tiền đạo | 30 | HUN | 182 cm | 800 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 33 | GAM | 195 cm | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | HUN | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 28 | FIN | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 26 | MGL | 178 cm | — | |
| 77 | Tiền đạo | 19 | HUN | — | 200 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 23 | HUN | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | HUN | — | — | |
| — | Không rõ | 20 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| — | Không rõ | 18 | — | — | 10 nghìn € | |
| 11 | Không rõ | 19 | UKR | — | — | |
| 28 | Không rõ | 20 | — | — | — |