
Mikael Soisalo là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
278Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 3 | 278 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 66% | 37% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/65 (66%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/29 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/3 | — | 6,49 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 2 | 4/9 | — | 6,84 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,75 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/4 | — | 6,53 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 12/16 | 0 | 1/4 | — | 7,12 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 6/13 | 1 | 3/6 | — | 7,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 09/03/2016 | 17 | 25 nghìn € |
| 14/05/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/07/2016 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/10/2016 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/09/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/12/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/03/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 15/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 23/12/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/05/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 21/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/05/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 06/10/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2023 | Riga FC | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Zulte-Waregem | Riga FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Varzim | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 28/01/2020 | Zulte-Waregem | Varzim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Middlesbrough U23 | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2017 | Ilves Tampere | Middlesbrough U23 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 31/12/2015 | Klubi 04 Helsinki | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | HJK Helsinki U19 | Klubi 04 Helsinki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực28