
Wojciech Golla là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 87% | 66% | 2 | 0 | 7,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 474/539 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/65 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 58/87 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 31 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 16
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 71
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 26/33 | 1 | 4/6 | — | 7,54 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 3 | 5/5 | — | 7,17 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/46 | 0 | 5/10 | V | 6,11 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/79 | 0 | 7/8 | — | 7,47 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/45 | 2 | 6/9 | — | 6,90 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 76/80 | 0 | 3/6 | — | 7,48 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 4 | 10/16 | — | 6,48 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 54/59 | 0 | 2/4 | — | 6,61 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 76/83 | 0 | 4/7 | — | 7,02 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 12/16 | V | 7,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/02/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 07/08/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/09/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/02/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/02/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/07/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/03/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/11/2015 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/01/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 06/06/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/02/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 800 nghìn € |
| 24/01/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 28/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/08/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/01/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 14/10/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/04/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 13/06/2022 | 30 | 650 nghìn € |
| 10/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 350 nghìn € |
| 13/09/2026 | 34 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh66
- Thể lực51