Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Wojciech Golla

Puskas Akademia FCHậu vệPOL
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Wojciech Golla là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10109000018287%66%207,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
474/539 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
34/65 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
11
Phá bóng
73
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/87 (66%)
Không chiến thắng / thua
31 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 16
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Wojciech Golla · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 1-0900100126/3314/6—7,54
12/10/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 1-0900000031/3635/5—7,17
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-1900010039/4605/10V6,11
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-1900000069/7907/8—7,47
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-2900000041/4526/9—6,90
22/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCT 1-0900020076/8003/6—7,48
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 3-2900020033/42410/16—6,48
07/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 3-2900011054/5902/4—6,61
01/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 0-2900021176/8304/7—7,02
26/07/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 2-0900000029/36312/16V7,43

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 75 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 550 nghìn €2016: 700 nghìn €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/02/20111975 nghìn €
07/08/201119100 nghìn €
19/09/201220150 nghìn €
06/02/201321200 nghìn €
21/07/201321200 nghìn €
13/02/201422500 nghìn €
20/07/201422500 nghìn €
04/03/201523400 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
09/11/201523550 nghìn €
04/02/201624700 nghìn €
14/07/2016241,2 triệu €
17/01/2017251,2 triệu €
06/06/201725900 nghìn €
28/02/201826800 nghìn €
28/06/201826800 nghìn €
24/01/201927450 nghìn €
28/06/201927500 nghìn €
14/01/202028500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
17/08/202028500 nghìn €
18/01/202129500 nghìn €
20/05/202129400 nghìn €
14/10/202129500 nghìn €
30/12/202129500 nghìn €
06/04/202230650 nghìn €
13/06/202230650 nghìn €
10/10/202230500 nghìn €
21/02/202331400 nghìn €
06/06/202331400 nghìn €
21/12/202331400 nghìn €
22/05/202432500 nghìn €
22/12/202432500 nghìn €
27/05/202533500 nghìn €
07/12/202533450 nghìn €
18/05/202634350 nghìn €
13/09/202634300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy47
  • Sức mạnh66
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com