
Urho Nissilä là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Tiểu sử Urho Nissilä
Urho Nissilä là tiền vệ 30 tuổi, quốc tịch Finland, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Puskas Akademia FC. Ở mùa 2026-2027 tại VĐQG Hungary, cầu thủ có 4 trận, 100 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,38. Cầu thủ được chuyển đến Puskas Akademia FC từ Free Player vào ngày 30/01/2024. Giá trị thị trường hiện là 600 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 850 nghìn € (2025), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 172 cm, nặng 65 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
145Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 145 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75% | 29% | 1 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 145 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/41 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/13 | 2 | 3/4 | V | 7,01 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 1/10 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,57 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,82 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/04/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/11/2015 | 19 | 200 nghìn € |
| 09/03/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 08/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/10/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 28/10/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 24/04/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/12/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/05/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 30/08/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/04/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 01/08/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 01/11/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 450 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 24/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 850 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 850 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Free Player | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | KuPs | Free Player | Trở lại | — |
| 26/03/2023 | Suwon Football Club | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2022 | KuPs | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Zulte-Waregem | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | KuPs | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 24/02/2020 | Zulte-Waregem | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2020 | MVV Maastricht | Zulte-Waregem | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Zulte-Waregem | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | KuPs | Zulte-Waregem | Hết hạn mượn 0.275M € | 275 nghìn € |
| 31/12/2014 | Kuopion Palloseura U21 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh51
- Thể lực45