
Szabolcs Dusinszki
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Szabolcs Dusinszki là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Botosani | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 1 | 1/5 | — | 6,80 |
| 08/05/2026 | SuperLiga Romania | @ FC UT Arad | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/8 | 2 | 3/13 | — | 5,89 |
| 02/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Fotbal Club FCSB | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,84 |
| 24/04/2026 | SuperLiga Romania | @ AFC Hermannstadt | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | SuperLiga Romania | vs FC Unirea 2004 Slobozia | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Metaloglobus | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/6 | — | 6,81 |
| 06/04/2026 | SuperLiga Romania | @ Petrolul Ploiesti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/1 | — | 6,86 |
| 01/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Aris Limassol | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Aris Limassol | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2023 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 18/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 20 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 10/08/2025 | Puskas Akademia FC | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Csakvari TK | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 31/08/2024 | Puskas Akademia FC | Csakvari TK | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Puskás Akadémia FC II | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2021 | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19 | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AFC Odorheiu Secuiesc | AFK Csikszereda Miercurea Ciuc U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật48
- Tư duy59
- Sức mạnh36
- Thể lực35