
Roland Szolnoki là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
418Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 418 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 76% | 52% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 418 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/150 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/24 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/34 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 2/2 | — | 7,10 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 0 | 0/1 | V | 6,60 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 20/29 | 3 | 5/8 | — | 6,34 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/32 | 2 | 3/7 | — | 6,46 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 1 | 3/6 | — | 6,17 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/15 | 3 | 5/10 | — | 7,40 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 0 | 2/7 | V | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/07/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/09/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/01/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/04/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/01/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 400 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/07/2014 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/02/2015 | 23 | 450 nghìn € |
| 20/07/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/11/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/05/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/09/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/02/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/07/2017 | 25 | 350 nghìn € |
| 14/03/2018 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/08/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/07/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/01/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 31/05/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 06/01/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 06/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 27/05/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2018 | Videoton FC Fehérvár | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Videoton FC Fehérvár II | Videoton FC Fehérvár | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Videoton FC Fehérvár U19 | Videoton FC Fehérvár II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Videoton FC Fehérvár U17 | Videoton FC Fehérvár U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Puskás Akadémia FC U17 | Videoton FC Fehérvár U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Videoton FC Fehérvár Youth | Puskás Akadémia FC Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh60
- Thể lực45