
Brandon Ormonde-Ottewill
31Tuổi
176Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Brandon Ormonde-Ottewill là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 465 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 41% | 0 | 1 | 6,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 139/174 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/29 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/09/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/34 | 1 | 2/5 | — | 6,08 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/3 | — | 6,27 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/54 | 1 | 1/3 | — | 7,23 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 24/25 | 2 | 3/7 | — | 6,62 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 0 | 4/8 | Đ | 5,50 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/25 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2015 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 375 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 375 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/02/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 400 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2022 | Free Player | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Excelsior SBV | Free Player | Trở lại | — |
| 02/07/2020 | Dordrecht | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Excelsior SBV | Dordrecht | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Dordrecht | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | Helmond Sport | Dordrecht | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2017 | Swindon Town | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Arsenal U21 | Swindon Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arsenal U18 | Arsenal U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Arsenal (Youth) | Arsenal U18 | Chuyển nhượng | — |