
Martin Kern là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Tiểu sử Martin Kern
Tiền vệ người Hungary Martin Kern thi đấu cho Puskas Akademia FC, hiện 20 tuổi. Anh sinh ngày 23/03/2006 và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại VĐQG Hungary, cầu thủ có 9 trận với 610 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,44. Giá trị thị trường được ghi nhận là 400 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là từ Sturm Graz đến Puskas Akademia FC vào ngày 04/08/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
690Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
690Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 690 | 1 | 0 | 1 | 13 | 4 | 72% | 47% | 4 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/338 (72%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/33 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/99 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 42
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 135
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/44 | 3 | 7/12 | — | 6,51 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 34/43 | 4 | 5/10 | V | 6,27 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 1 | 38/49 | 2 | 7/15 | — | 7,34 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/14 | 1 | 3/5 | — | 6,37 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/35 | 3 | 8/15 | — | 6,06 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/24 | 0 | 3/6 | — | 6,55 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/26 | 1 | 1/5 | — | 5,56 |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/19 | 3 | 7/18 | V | 7,37 |
| 01/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Kisvárda Master Good FC | B 0-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/49 | 0 | 4/6 | V | 6,11 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | @ Debreceni VSC | T 2-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/35 | 0 | 2/7 | V | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2024 | 18 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 20 | 300 nghìn € |
| 13/09/2026 | 20 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2025 | Sturm Graz | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Puskás Akadémia FC II | Sturm Graz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskás Akadémia FC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật51
- Tư duy55
- Sức mạnh45
- Thể lực34