Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Barna Pál

Puskas Akademia FCHậu vệHUN
19Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Barna Pál là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
77Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10770000066%66%106,79

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/18 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Barna Pál · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 1-0770000012/1802/3V6,79
12/10/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 1-0dự bị00000—0———
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-1dự bị00000—0———
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-2dự bị00000—0———
22/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 3-2dự bị00000—0———
07/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 3-2dự bị00000—0———
01/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 0-2dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/05/20241775 nghìn €
22/12/202417100 nghìn €
27/05/202518100 nghìn €
06/10/202518125 nghìn €
07/12/202518150 nghìn €
18/05/202619200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2023Puskás Akadémia FC U19Puskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/06/2023Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
22/08/2022Pécsi MFC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh53
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com