Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tamás Markek

Puskas Akademia FCThủ mônHUN
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tamás Markek là thủ môn 35 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tamás Markek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 1-0dự bị000—0———
12/10/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 1-0dự bị000—0———
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-1dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-1dự bị000—0———
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCT 1-0dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 3-2dự bị000—0———
07/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 3-2dự bị000—0———
01/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 0-2dự bị000—0———
26/07/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20172625 nghìn €
14/03/20182625 nghìn €
04/01/20192725 nghìn €
29/10/20192875 nghìn €
27/07/20202875 nghìn €
23/01/20212975 nghìn €
31/05/202129100 nghìn €
10/10/202130150 nghìn €
06/01/202230300 nghìn €
06/06/202230300 nghìn €
21/02/202331300 nghìn €
06/06/202331300 nghìn €
21/12/202332300 nghìn €
22/05/202432250 nghìn €
22/12/202433250 nghìn €
27/05/202533225 nghìn €
06/10/202534225 nghìn €
07/12/202534200 nghìn €
18/05/202634150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com