Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bendegúz Farkas

Puskas Akademia FCHậu vệHUN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bendegúz Farkas là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—522410000066%52%106,39

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/80 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
5
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/23 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bendegúz Farkas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 1-0900000015/2211/3V6,31
12/10/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 1-0900000022/3457/14—6,22
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-13000002/20——6,28
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-112000014/601/1—6,63
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-2460000110/1633/5—6,50
22/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCT 1-0dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 3-2dự bị00000—0———
07/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 3-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/06/20221775 nghìn €
21/02/20231875 nghìn €
06/06/202318125 nghìn €
22/01/202419250 nghìn €
22/05/202419300 nghìn €
22/12/202420325 nghìn €
27/05/202520300 nghìn €
06/10/202521300 nghìn €
07/12/202521300 nghìn €
18/05/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026NyiregyhazaPuskas Akademia FCCho mượn—
18/07/2025Puskas Akademia FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2025NyiregyhazaPuskas Akademia FCCho mượn—
18/07/2024Puskas Akademia FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2024NyiregyhazaPuskas Akademia FCCho mượn—
27/07/2023Puskas Akademia FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2023NyiregyhazaPuskas Akademia FCCho mượn—
04/07/2022Puskas Akademia FCNyiregyhazaChuyển nhượng—
31/12/2021Puskás Akadémia FC U19Puskas Akademia FCChuyển nhượng—
30/06/2021Puskás Akadémia FC U17Puskás Akadémia FC U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Puskás Akadémia FC YouthPuskás Akadémia FC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy41
  • Sức mạnh64
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com