
Bendegúz Farkas là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
241Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 241 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 52% | 1 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/80 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/23 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/22 | 1 | 1/3 | V | 6,31 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/34 | 5 | 7/14 | — | 6,22 |
| 19/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Budapest Honved FC | T 3-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Zalaegerszegi TE | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 1/1 | — | 6,63 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 1-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/16 | 3 | 3/5 | — | 6,50 |
| 22/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Vasas FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Paksi FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | VĐQG Hungary | @ MTK Budapest | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/06/2022 | 17 | 75 nghìn € |
| 21/02/2023 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 22/01/2024 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/05/2024 | 19 | 300 nghìn € |
| 22/12/2024 | 20 | 325 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/10/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 21 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Nyiregyhaza | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 18/07/2025 | Puskas Akademia FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Nyiregyhaza | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 18/07/2024 | Puskas Akademia FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Nyiregyhaza | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Puskas Akademia FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nyiregyhaza | Puskas Akademia FC | Cho mượn | — |
| 04/07/2022 | Puskas Akademia FC | Nyiregyhaza | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Puskás Akadémia FC U19 | Puskas Akademia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Puskás Akadémia FC U17 | Puskás Akadémia FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Puskás Akadémia FC Youth | Puskás Akadémia FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh64
- Thể lực44