Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Palkó Dárdai

Puskas Akademia FCTiền đạoHUN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Palkó Dárdai là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Puskas Akademia FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
580Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
290Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,90Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—10858020114775%38%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 580 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/137 (75%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
13/40 (32%)
Chuyền dài chính xác
6/7 (85%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/62 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 32
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
89
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Palkó Dárdai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCT 1-0730010211/1655/12—6,55
12/10/2026VĐQG Hungary@ Győri ETO FCT 1-0710030212/1824/8—6,28
19/09/2026VĐQG Hungaryvs Budapest Honved FCT 3-1771122512/1614/8—9,00
06/09/2026VĐQG Hungary@ Zalaegerszegi TEB 0-1560022312/1400/5—6,66
31/08/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 1-254002108/1215/9—6,73
22/08/2026VĐQG Hungary@ Vasas FCT 1-0600000215/1900/3—7,04
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCT 3-261103211/312/5—7,28
07/08/2026VĐQG Hungary@ MTK BudapestT 3-2520010216/1803/6—7,02
01/08/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCB 0-2450000010/1300/4—5,76
26/07/2026VĐQG Hungary@ Debreceni VSCT 2-031000016/801/2—6,67

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 700 nghìn €2020: 625 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/07/201718100 nghìn €
27/12/201718200 nghìn €
04/06/201819600 nghìn €
17/12/2018191,0 triệu €
04/06/2019201,0 triệu €
16/12/201920700 nghìn €
07/04/202020625 nghìn €
23/01/202121600 nghìn €
31/05/202122500 nghìn €
10/10/202122600 nghìn €
06/01/202222750 nghìn €
06/06/202223800 nghìn €
21/02/2023231,0 triệu €
06/06/202324800 nghìn €
14/12/202324800 nghìn €
05/06/2024251,0 triệu €
18/12/202425800 nghìn €
25/03/202525600 nghìn €
18/06/202526600 nghìn €
07/12/202526600 nghìn €
18/05/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2025Hertha BerlinPuskas Akademia FCChuyển nhượng—
24/07/2023Videoton FC FehérvárHertha BerlinHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
18/01/2021Hertha Berlin IIVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
30/06/2020Hertha BerlinHertha Berlin IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hertha Berlin U19Hertha BerlinChuyển nhượng—
30/06/2016Hertha BSC Berlin U17Hertha Berlin U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Hertha BSC YouthHertha BSC Berlin U17Chuyển nhượng—
30/06/20111.FC Wilmersdorf YouthHertha BSC YouthChuyển nhượng—
30/06/2009Seeburger SV '99 Youth1.FC Wilmersdorf YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com