Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomasz Makowski

Polonia WarszawaTiền vệPOL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Tomasz Makowski là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—2216500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 165 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomasz Makowski · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Jagiellonia BialystokB 0-1dự bị00000—0———
15/05/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinB 0-145001108/1002/4—6,65
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Gornik ZabrzeT 2-05000012/312/3—7,02
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 0-020001002/301/1—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/07/20161750 nghìn €
15/08/20171850 nghìn €
24/01/20181875 nghìn €
02/07/201818100 nghìn €
24/01/201919250 nghìn €
28/06/201919400 nghìn €
14/01/202020600 nghìn €
07/04/202020525 nghìn €
17/08/202021750 nghìn €
18/01/202121750 nghìn €
20/05/202121750 nghìn €
14/10/2021221,0 triệu €
30/12/2021221,0 triệu €
13/06/202222800 nghìn €
29/03/202323600 nghìn €
08/06/202323500 nghìn €
05/10/202324700 nghìn €
28/12/202324550 nghìn €
06/06/202424550 nghìn €
19/09/202425650 nghìn €
08/12/202425650 nghìn €
02/04/202525500 nghìn €
05/06/202525400 nghìn €
25/09/202526300 nghìn €
07/12/202526300 nghìn €
03/06/202626250 nghìn €
07/10/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026Zaglebie LubinPolonia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2022Lechia GdanskZaglebie LubinChuyển nhượng—
17/07/2018Lechia Gdansk IILechia GdanskChuyển nhượng—
29/06/2018Gornik LecznaLechia Gdansk IICho mượn—
24/07/2017Lechia Gdansk IIGornik LecznaChuyển nhượng—
30/06/2016Lechia Gdansk U19Lechia Gdansk IIChuyển nhượng—
30/06/2015UKS SMS Lodz U19Lechia Gdansk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy54
  • Sức mạnh55
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com