
LKS Lodz
Phong độ: TBBTH
LKS Lodz sẽ gặp Warta Poznan lúc 22:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Bomba lukasz | Thủ môn | 22 |
| 40 | Lukasz jakubowski | Thủ môn | 20 |
| 40 | Lukasz Jakubowski | Thủ môn | 20 |
| 77 | Damian Węglarz | Thủ môn | 30 |
| 4 | Bartosz Farbiszewski | Hậu vệ | 23 |
| 5 | lukasz wiech | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Sebastian Rudol | Hậu vệ | 31 |
| 22 | Artur Crăciun | Hậu vệ | 28 |
| 26 | mateusz ksiazek | Hậu vệ | 22 |
| 26 | Aleksander Pawlak | Hậu vệ | 24 |
| 37 | P. Głowacki | Hậu vệ | 35 |
| 38 | szymon karasinski | Hậu vệ | 22 |
| — | szymon frakowski | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Dominik Sokol | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Koki Hinokio | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Igor Strzalek | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Marcel Blachewicz | Tiền vệ | 23 |
| 20 | mateusz wysokinski | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Mateusz Kupczak | Tiền vệ | 34 |
| 28 | Michal Kaput | Tiền vệ | 28 |
| 37 | Julian Keiblinger | Tiền vệ | 25 |
| 88 | Kacper Terlecki | Tiền vệ | 21 |
| — | Kacper Prusinski | Tiền đạo | 21 |
| — | eryk lukaszka | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Andreu Arasa | Tiền đạo | 27 |
| 10 | Pirulo | Tiền đạo | 35 |
| 13 | Karol Podlinski | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Kelechukwu·Ebenezer Ibe Torti | Tiền đạo | 24 |
| 18 | Alan Siwek | Tiền đạo | 19 |
| 27 | serhij krykun | Tiền đạo | 30 |
| 99 | Fabian Piasecki | Tiền đạo | 31 |
| — | kacper nowakowski | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của LKS Lodz là khi nào?
- LKS Lodz gặp Warta Poznan trên sân khách lúc 22:00 ngày 24/10/2026, giải Hạng 2 Ba Lan.
- LKS Lodz đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất LKS Lodz 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Podbeskidzie Bielsko-Biala 1-0 (Hạng 2 Ba Lan).
- Đội hình LKS Lodz có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình LKS Lodz có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4, tổng giá trị 4,0 triệu €; đắt giá nhất là Artur Crăciun (hậu vệ, 350 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của LKS Lodz?
- HLV trưởng là Grzegorz Szoka (POL, 40 tuổi); sân nhà Stadion Miejski w Łodzi tại Lodz, sức chứa 12.160 chỗ.
- Thành tích LKS Lodz mùa này tại Hạng 2 Ba Lan?
- Tại Hạng 2 Ba Lan, LKS Lodz đã đá 11 trận, ghi 14 bàn, thủng lưới 11 (trung bình 1,27 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:33 22/10/2026 (giờ Việt Nam).