Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilkay Durmus

Polonia WarszawaTiền đạoTUR
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ilkay Durmus là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
776Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—10975430000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 754 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 150 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 650 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,2 triệu €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/201218100 nghìn €
05/01/201318100 nghìn €
12/06/201319150 nghìn €
23/07/201420150 nghìn €
18/06/201521150 nghìn €
30/11/201521150 nghìn €
29/05/201622150 nghìn €
02/12/201622325 nghìn €
26/05/201723300 nghìn €
12/12/201723350 nghìn €
12/06/201824350 nghìn €
18/12/201824400 nghìn €
02/06/201925300 nghìn €
04/02/202025300 nghìn €
20/07/202026400 nghìn €
17/01/202126400 nghìn €
27/06/202127650 nghìn €
14/10/202127800 nghìn €
30/12/2021271,2 triệu €
06/04/202227900 nghìn €
13/06/202228900 nghìn €
28/09/202228500 nghìn €
15/11/202228400 nghìn €
08/06/202329300 nghìn €
04/12/202329200 nghìn €
20/06/202430250 nghìn €
12/09/202430200 nghìn €
04/12/202430150 nghìn €
05/06/202531150 nghìn €
07/12/202531150 nghìn €
09/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy67
  • Sức mạnh38
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com