
Michał Marcjanik là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
810Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Rakow Czestochowa | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/35 | 0 | 0/7 | — | 6,12 |
| 19/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/47 | 0 | 2/11 | — | 5,66 |
| 13/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Gornik Zabrze | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 1 | 2/8 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Lech Poznan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 1 | 2/6 | — | 6,61 |
| 28/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Piast Gliwice | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 1 | 4/7 | — | 5,36 |
| 19/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Jagiellonia Bialystok | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 44/51 | 1 | 5/7 | — | 6,38 |
| 12/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Cracovia Krakow | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/41 | 0 | 4/10 | — | 6,50 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Zaglebie Lubin | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 6/10 | — | 6,70 |
| 22/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Korona Kielce | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/61 | 1 | 6/10 | — | 5,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/09/2013 | 18 | 75 nghìn € |
| 13/03/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/01/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/07/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/01/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/01/2018 | 23 | 350 nghìn € |
| 02/07/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 04/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/01/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/02/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 13/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/11/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 15/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Arka Gdynia | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2020 | Empoli | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2020 | Wisla Plock | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Empoli | Wisla Plock | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Carpi | Empoli | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Empoli | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Arka Gdynia | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Arka Gdynia II | Arka Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Arka Gdynia Youth | Arka Gdynia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh64
- Thể lực51