
Stal Mielec
Phong độ: BTBBH
Stal Mielec sẽ gặp Chrobry Glogow lúc 20:30 ngày 24/10/2026 tại Hạng 2 Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 7 – 1 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 1 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.25 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (32 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Piotr Chrapusta | Thủ môn | 19 |
| 99 | Maciej Gostomski | Thủ môn | 38 |
| — | Piotr Kowalik | Hậu vệ | 20 |
| 2 | Bartlomiej Kukułowicz | Hậu vệ | 26 |
| 3 | P. Kowalik | Hậu vệ | 20 |
| 5 | Hubert Matynia | Hậu vệ | 30 |
| 14 | Kamil Koscielny | Hậu vệ | 35 |
| 16 | Maksymilian Szady | Hậu vệ | 19 |
| 18 | Piotr Wlazło | Hậu vệ | 37 |
| 27 | Alejandro Díez Salomón | Hậu vệ | 30 |
| 38 | Michael Wyparlo | Hậu vệ | 23 |
| 44 | Israel Puerto | Hậu vệ | 33 |
| 88 | patryk prajsnar | Hậu vệ | 17 |
| 94 | Bartosz Kwiecień | Hậu vệ | 32 |
| — | Lukasz·Gerstenstein | Tiền vệ | 22 |
| — | Szymon·Gierlach | Tiền vệ | 21 |
| — | Pawel Kruszelnicki | Tiền vệ | 23 |
| — | Tymoteusz Gmur | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Kacper sommerfeld | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Marcin Cebula | Tiền vệ | 30 |
| 8 | natan niedzwiedz | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Maciej Domański | Tiền vệ | 36 |
| 23 | Krystian Getinger | Tiền vệ | 38 |
| 29 | Pawel Tupaj | Tiền vệ | 26 |
| 32 | Fryderyk·Gerbowski | Tiền vệ | 23 |
| 88 | Adrian·Sobon | Tiền vệ | 24 |
| 90 | Paweł Kruszelnicki | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Kamil odolak | Tiền đạo | 24 |
| 70 | Sebastian Musiolik | Tiền đạo | 30 |
| 77 | Kacper Sadlocha | Tiền đạo | 23 |
| 78 | Kamil Cybulski | Tiền đạo | 20 |
| — | Seif Darwish | Không rõ | 23 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Stal Mielec là khi nào?
- Stal Mielec gặp Chrobry Glogow trên sân nhà lúc 20:30 ngày 24/10/2026, giải Hạng 2 Ba Lan.
- Stal Mielec đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Stal Mielec 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua Miedz Legnica 0-3 (Hạng 2 Ba Lan).
- Đội hình Stal Mielec có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Stal Mielec có 32 cầu thủ, tuổi trung bình 25,8, tổng giá trị 2,2 triệu €; đắt giá nhất là Alejandro Díez Salomón (hậu vệ, 680 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Stal Mielec?
- HLV trưởng là Damian Skiba (POL, 37 tuổi); sân nhà Stadion Stali Mielec tại Mielec, sức chứa 5.500 chỗ.
- Thành tích Stal Mielec mùa này tại Hạng 2 Ba Lan?
- Tại Hạng 2 Ba Lan, Stal Mielec đã đá 11 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 27 (trung bình 1,45 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:00 22/10/2026 (giờ Việt Nam).