
Warta Poznan
Phong độ: TBTTT
Warta Poznan sẽ gặp LKS Lodz lúc 00:00 ngày 27/10/2026 tại Hạng 2 Ba Lan.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 2 | 2 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | P. Prange | Thủ môn | 24 |
| 12 | Mateusz·Kustosz | Thủ môn | 23 |
| 42 | Leo Przybylak | Thủ môn | 22 |
| 2 | Kacper Lepczynski | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Oleksandr Azatsky | Hậu vệ | 32 |
| 4 | Tomasz Wojcinowicz | Hậu vệ | 30 |
| 16 | igor kornobis | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Marcel Stefaniak | Hậu vệ | 26 |
| 18 | Arkadiusz Najemski | Hậu vệ | 30 |
| 21 | Karol Kalata | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Karol lysiak | Hậu vệ | 22 |
| 24 | Dmytro Avdeev | Hậu vệ | — |
| — | Maksymilian Lisowski | Tiền vệ | 24 |
| — | Filip·Jakubowski | Tiền vệ | 22 |
| — | Jakub·Wajman | Tiền vệ | 21 |
| — | Milosz·Wodecki | Tiền vệ | 23 |
| — | Kacper Szymanek | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Jakub Apolinarski | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Filip Rejczyk | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Antoni mlynarczyk | Tiền vệ | 21 |
| 11 | Aleksander wolczek | Tiền vệ | 21 |
| 19 | Adrian Wnuk | Tiền vệ | — |
| 20 | Karol Dziedzic | Tiền vệ | 21 |
| 21 | Marcel·Zylla | Tiền vệ | 26 |
| 23 | Patryk Kusztal | Tiền vệ | 23 |
| 37 | M. Stangel | Tiền vệ | 22 |
| 47 | Igor stanczak | Tiền vệ | 20 |
| 71 | Sebastian Steblecki | Tiền vệ | 34 |
| 97 | mateusz cichocki | Tiền vệ | 20 |
| 29 | Kacper rychert | Tiền đạo | 22 |
| — | Jakub·Kendzia | Không rõ | 20 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Warta Poznan là khi nào?
- Warta Poznan gặp LKS Lodz trên sân nhà lúc 00:00 ngày 27/10/2026, giải Hạng 2 Ba Lan.
- Warta Poznan đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Warta Poznan 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 16/10/2026 thắng Unia Skierniewice 1-0 (Hạng 2 Ba Lan).
- Đội hình Warta Poznan có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Warta Poznan có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 23,6, tổng giá trị 2,2 triệu €; đắt giá nhất là Karol lysiak (hậu vệ, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Warta Poznan?
- HLV trưởng là Maciej Tokarczyk (POL, 34 tuổi); sân nhà Stadion Warty Poznan tại Poznan, sức chứa 4.694 chỗ.
- Thành tích Warta Poznan mùa này tại Hạng 2 Ba Lan?
- Tại Hạng 2 Ba Lan, Warta Poznan đã đá 11 trận, ghi 19 bàn, thủng lưới 15 (trung bình 1,73 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:57 22/10/2026 (giờ Việt Nam).