
Sebastian Kowalczyk
28Tuổi
169Chiều cao (cm)
54Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Sebastian Kowalczyk là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
4Đá chính
382Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 323 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 323 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 3/5 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Gornik Zabrze | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Bruk Bet Termalica | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/5 | — | 6,24 |
| 18/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Radomiak Radom | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/5 | — | 6,92 |
| 08/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Arka Gdynia | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 3 | 4/10 | V | 5,75 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Motor Lublin | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 1 | 2/9 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/07/2017 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 24/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 500 nghìn € |
| 14/01/2020 | 21 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 575 nghìn € |
| 17/08/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 18/01/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 30/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 06/04/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 13/06/2022 | 23 | 1,7 triệu € |
| 28/09/2022 | 24 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 08/06/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 27 | 800 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/10/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Zaglebie Lubin | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2026 | Houston Dynamo | Zaglebie Lubin | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Pogon Szczecin | Houston Dynamo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 24/11/2016 | Pogon Szczecin II | Pogon Szczecin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Pogon Szczecin U19 | Pogon Szczecin II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Pogon Szczecin Youth | Pogon Szczecin U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Salos Szczecin U19 | Pogon Szczecin Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực37