Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Vega Cintas

Polonia WarszawaTiền đạoESP
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Daniel Vega Cintas là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
1Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—7016800100——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—116800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 168 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201619250 nghìn €
01/02/201720300 nghìn €
29/06/201720250 nghìn €
31/12/201720200 nghìn €
29/05/201821100 nghìn €
18/02/201922100 nghìn €
28/06/201922100 nghìn €
09/09/201922100 nghìn €
10/02/202023100 nghìn €
07/10/202023100 nghìn €
07/01/202123100 nghìn €
29/06/202124100 nghìn €
29/12/202124100 nghìn €
28/06/202225100 nghìn €
28/12/202225200 nghìn €
29/06/202326250 nghìn €
19/12/202326250 nghìn €
23/06/202427250 nghìn €
04/12/202427250 nghìn €
05/06/202528250 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
09/06/202629200 nghìn €
07/10/202629150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2024Real MurciaPolonia WarszawaChuyển nhượng—
01/07/2022CD AlcoyanoReal MurciaChuyển nhượng—
14/07/2021Extremadura UDCD AlcoyanoChuyển nhượng—
29/06/2021Lorca Deportiva FCExtremadura UDCho mượn—
24/01/2021Extremadura UDLorca Deportiva FCChuyển nhượng—
11/08/2020UD MelillaExtremadura UDChuyển nhượng—
22/01/2020Celta Vigo BUD MelillaChuyển nhượng—
01/07/2018Real Valladolid PromesasCelta Vigo BChuyển nhượng—
31/07/2014Valladolid U19Real Valladolid PromesasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy80
  • Sức mạnh32
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com