Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Simon Skrabb

Polonia WarszawaTiền đạoFIN
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Simon Skrabb là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
957Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
957Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111193510100——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—102200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 935 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 125 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 225 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20112026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201116125 nghìn €
16/02/201217175 nghìn €
27/07/201217225 nghìn €
29/06/201419400 nghìn €
10/04/201520400 nghìn €
13/06/201520250 nghìn €
16/06/201621300 nghìn €
19/06/201722200 nghìn €
16/11/201722450 nghìn €
19/06/201823450 nghìn €
15/01/201923800 nghìn €
27/06/201924700 nghìn €
19/11/201924900 nghìn €
10/02/2020252,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
24/08/2020252,0 triệu €
21/02/2021261,5 triệu €
23/06/2021261,0 triệu €
27/10/202126800 nghìn €
23/06/202227700 nghìn €
13/12/202227800 nghìn €
26/06/2023281,0 triệu €
12/09/2023281,2 triệu €
07/12/2023281,5 triệu €
12/06/2024291,2 triệu €
19/12/202429900 nghìn €
13/03/202530800 nghìn €
22/05/202530700 nghìn €
25/09/202530400 nghìn €
07/12/202530250 nghìn €
25/03/202631200 nghìn €
09/06/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/08/2025Volos NPSPolonia WarszawaChuyển nhượng—
31/12/2024KalmarVolos NPSChuyển nhượng—
25/01/2022Free playerKalmarChuyển nhượng—
21/10/2021BresciaFree playerTrở lại—
12/01/2020IFK Norrkoping FKBresciaHết hạn mượn 2.8M €2,8 triệu €
31/12/2016JaroIFK Norrkoping FKChuyển nhượng—
30/11/2016Gefle IFJaroCho mượn—
31/12/2015JaroGefle IFChuyển nhượng—
30/11/2015Åtvidabergs FFJaroCho mượn—
19/01/2014JaroÅtvidabergs FFChuyển nhượng—
31/12/2009FF Jaro U19JaroChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com