Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dave Gnaase

Polonia WarszawaTiền vệGER
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dave Gnaase là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.021Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
255Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111199041000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—103100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 31 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/01/201518100 nghìn €
30/06/201518100 nghìn €
21/07/201619100 nghìn €
22/01/201720125 nghìn €
26/06/201720175 nghìn €
21/01/201821175 nghìn €
18/06/201821150 nghìn €
12/10/201821200 nghìn €
14/01/201922200 nghìn €
14/03/201922250 nghìn €
13/06/201922250 nghìn €
10/12/201922250 nghìn €
02/04/202023225 nghìn €
16/07/202023250 nghìn €
19/01/202124250 nghìn €
13/06/202124250 nghìn €
29/12/202125225 nghìn €
31/05/202225225 nghìn €
07/12/202225250 nghìn €
12/06/202326300 nghìn €
14/12/202327400 nghìn €
21/03/202427600 nghìn €
05/06/202427600 nghìn €
26/09/202427500 nghìn €
29/12/202428400 nghìn €
10/06/202528350 nghìn €
25/09/202528250 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
09/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com