Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ernest Terpilowski

Polonia WarszawaHậu vệPOL
25Tuổi
179Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Ernest Terpilowski là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
1,07Bàn/90 phút
83Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9333540000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 335 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/07/20191725 nghìn €
27/02/202018100 nghìn €
29/06/202119125 nghìn €
14/10/202120250 nghìn €
30/12/202120200 nghìn €
23/06/202220300 nghìn €
15/11/202221500 nghìn €
29/03/2023211,0 triệu €
08/06/2023211,0 triệu €
05/10/202322800 nghìn €
28/12/202322500 nghìn €
27/03/202422400 nghìn €
06/06/202422250 nghìn €
12/09/202422200 nghìn €
04/12/202423200 nghìn €
02/04/202523250 nghìn €
05/06/202523300 nghìn €
07/12/202524250 nghìn €
25/03/202624200 nghìn €
09/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com