
Patryk Janasik là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Warszawa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 161 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/02/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/05/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/09/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/11/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/10/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 27/03/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 08/12/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 28 | 175 nghìn € |
| 07/10/2026 | 29 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2025 | Cracovia Krakow | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Slask Wroclaw | Cracovia Krakow | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Odra Opole | Slask Wroclaw | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2019 | Blekitni Wronki | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Odra Opole | Blekitni Wronki | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Blekitni Wronki | Odra Opole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | GKS Belchatow | Blekitni Wronki | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Blekitni Wronki | GKS Belchatow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Lech II Poznan | Blekitni Wronki | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Blekitni Wronki | Lech II Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Sokol Pniewy | Blekitni Wronki | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật44
- Tư duy48
- Sức mạnh57
- Thể lực45