Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patryk Janasik

Polonia WarszawaTiền vệPOL
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Patryk Janasik là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Warszawa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
161Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—2216100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 161 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 100 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/02/20192175 nghìn €
27/02/202022100 nghìn €
18/01/202123100 nghìn €
20/05/202123350 nghìn €
14/10/202124450 nghìn €
30/12/202124600 nghìn €
13/06/202224400 nghìn €
28/09/202225500 nghìn €
15/11/202225400 nghìn €
29/03/202325300 nghìn €
08/06/202325250 nghìn €
05/10/202326450 nghìn €
28/12/202326600 nghìn €
27/03/202426500 nghìn €
06/06/202426400 nghìn €
19/09/202427250 nghìn €
08/12/202427250 nghìn €
05/06/202527250 nghìn €
07/12/202528250 nghìn €
09/06/202628175 nghìn €
07/10/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2025Cracovia KrakowPolonia WarszawaChuyển nhượng—
30/06/2024Slask WroclawCracovia KrakowChuyển nhượng—
31/07/2020Odra OpoleSlask WroclawHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2019Blekitni WronkiOdra OpoleChuyển nhượng—
29/06/2019Odra OpoleBlekitni WronkiCho mượn—
30/06/2018Blekitni WronkiOdra OpoleChuyển nhượng—
29/06/2018GKS BelchatowBlekitni WronkiCho mượn—
12/07/2017Blekitni WronkiGKS BelchatowChuyển nhượng—
29/06/2017Lech II PoznanBlekitni WronkiCho mượn—
31/12/2014Blekitni WronkiLech II PoznanChuyển nhượng—
30/06/2013Sokol PniewyBlekitni WronkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com