
Perugia sẽ gặp Pescara lúc 01:30 ngày 24/10/2026 tại Serie C.
Đội hình Perugia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 21 | — | 198 cm | 50 nghìn € | |
| 1 | Thủ môn | 20 | POL | 193 cm | 200 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | ITA | — | 75 nghìn € | |
| 55 | Thủ môn | 18 | ITA | — | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | ITA | 172 cm | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | ITA | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 25 | ITA | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 23 | ITA | 185 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Hậu vệ | 23 | ITA | — | 300 nghìn € | |
| 14 | Hậu vệ | 23 | — | — | 200 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 20 | BUL | — | 250 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 30 | ITA | 176 cm | 150 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 24 | ITA | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 20 | — | — | 25 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | ITA | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 37 | ITA | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 29 | ITA | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 28 | LTU | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 30 | NED | 195 cm | 800 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 21 | AUS | 183 cm | 75 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 26 | ITA | — | 500 nghìn € | |
| 39 | Tiền vệ | 21 | — | — | 300 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 32 | ALB | 177 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 24 | — | 180 cm | 150 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 7 | Tiền đạo | 28 | ITA | 183 cm | 175 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 32 | ITA | 178 cm | 200 nghìn € | |
| 14 | Tiền đạo | 20 | ITA | — | — | |
| 26 | Tiền đạo | 21 | FRA | 174 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 21 | — | — | — | |
| 72 | Tiền đạo | 27 | ITA | 184 cm | 400 nghìn € | |
| 90 | Tiền đạo | 25 | ITA | 186 cm | 250 nghìn € |