Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

ettore quirini

PerugiaHậu vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

ettore quirini là hậu vệ 23 tuổi, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
583Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—775831027170%56%004,84

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 4,84

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
112/158 (70%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
9/20 (45%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
5
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/62 (56%)
Không chiến thắng / thua
12 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
99
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của ettore quirini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 5-1900200233/4015/7—8,69
11/10/2026Serie Cvs FC VadoB 0-2dự bị00000—0———
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2900000015/2426/10—6,30
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-357000003/802/8—5,70
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-376002007/1704/5—6,30
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-1900020123/3104/10—6,90
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-2901011417/18511/16——
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-0900120214/2003/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/20211825 nghìn €
20/06/20221825 nghìn €
19/12/202219100 nghìn €
19/06/202319150 nghìn €
20/12/202320150 nghìn €
17/06/202420150 nghìn €
18/12/202421200 nghìn €
18/06/202521200 nghìn €
16/12/202522200 nghìn €
18/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/08/2026SalernitanaPerugiaChuyển nhượng—
31/08/2025Milan FuturoSalernitanaChuyển nhượng—
20/01/2025LuccheseMilan FuturoHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
19/08/2021Fiorentina U18LuccheseChuyển nhượng—
31/08/2020Fiorentina U17Fiorentina U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com