
Giuseppe Carriero là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
593Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/10Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 593 | 0 | 0 | 1 | 10 | 3 | 84% | 54% | 1 | 0 | 5,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 5,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 149/177 (84%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/13 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 5-1 | 81 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 20/23 | 2 | 2/2 | — | 7,10 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs FC Vado | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 2/2 | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 3 | 4/11 | — | 6,60 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 3/4 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 3 | 5/6 | — | 6,80 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 20/25 | 1 | 3/7 | — | 6,50 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/24 | 2 | 6/12 | V | 6,30 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 2-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 3 | 4/8 | — | 6,50 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | H 2-2 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 2/6 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/7 | 1 | 2/3 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/12/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2017 | 20 | 250 nghìn € |
| 20/06/2018 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/07/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 28/12/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/06/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 16/12/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Salernitana | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2026 | Trapani Calcio | Salernitana | Hết hạn mượn 0.085M € | 85 nghìn € |
| 12/08/2024 | Cittadella | Trapani Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2022 | Avellino | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Parma | Avellino | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | AC Monopoli | Parma | Cho mượn | — |
| 11/08/2019 | Parma | AC Monopoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Catania FC | Parma | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | Parma | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | US Casertana 1908 | Parma | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Parma | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2018 | US Casertana 1908 | Parma | Hết hạn mượn 0.195M € | 195 nghìn € |
| 30/06/2016 | Sporting Bellinzago | US Casertana 1908 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Renate Giovanili | Sporting Bellinzago | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh42
- Thể lực39