
Elvis Kabashi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Perugia.
Tiểu sử Elvis Kabashi
Elvis Kabashi là tiền vệ của câu lạc bộ Perugia, quốc tịch Albania, hiện 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 7 trận tại Serie C, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 4,83 trong 543 phút thi đấu. Chiều cao được ghi là 177 cm, cân nặng 70 kg và thuận chân trái. Cầu thủ chuyển đến Perugia từ Pontedera ngày 03/08/2026, hợp đồng đến 29/06/2027 và giá trị thị trường 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
588Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
7/15Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 588 | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 80% | 58% | 3 | 1 | 5,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 5,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/15
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/223 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 7/36 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/37 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/77 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 27
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 104
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 3/6 | V | 6,90 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs FC Vado | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 35/40 | 4 | 7/10 | — | 7,10 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/39 | 1 | 5/9 | V | 7,80 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 18/24 | 2 | 5/13 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/11 | 2 | 3/5 | Đ | 4,59 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 32/36 | 3 | 6/10 | — | 8,00 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | H 2-2 | 70 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/30 | 2 | 8/14 | V | — |
| 24/08/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 1-0 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/21 | 2 | 8/10 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/10/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 02/03/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 05/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/06/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/02/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/01/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 175 nghìn € |
| 17/12/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 17/06/2019 | 25 | 100 nghìn € |
| 15/12/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/01/2021 | 26 | 225 nghìn € |
| 20/06/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Pontedera | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2026 | Free Player | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | A.C. Reggiana 1919 | Free Player | Trở lại | — |
| 28/08/2022 | Como | A.C. Reggiana 1919 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 05/08/2021 | Renate AC | Como | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 22/07/2019 | FC Dinamo 1948 | Renate AC | Chuyển nhượng Free | — |
| 02/04/2019 | Free Player | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Livorno | Free Player | Trở lại | — |
| 21/01/2018 | Free Player | Livorno | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2017 | Viterbese | Free Player | Trở lại | — |
| 11/09/2017 | Free Player | Viterbese | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Juventus | Free Player | Trở lại | — |
| 29/06/2017 | Pontedera | Juventus | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Juventus | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Den Bosch | Juventus | Cho mượn | — |
| 18/08/2014 | Juventus | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2014 | Pescara | Juventus | Cho mượn | — |
| 04/08/2013 | Juventus | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2013 | Empoli U19 | Juventus | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 29/06/2013 | Juventus U19 | Empoli U19 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật57
- Tư duy56
- Sức mạnh53
- Thể lực51