Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Riccardo Ladinetti

PerugiaTiền vệITA
25Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Riccardo Ladinetti là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—986880005182%65%105,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 5,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
340/410 (82%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
8/29 (27%)
Chuyền dài chính xác
30/59 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
28
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/41 (65%)
Không chiến thắng / thua
8 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
106
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Riccardo Ladinetti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 5-1450011034/3801/1—6,70
11/10/2026Serie Cvs FC VadoB 0-2600000233/4002/4V6,60
03/10/2026Serie C@ GubbioT 3-1900010064/7102/4—7,60
27/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 1-0900010343/4805/6—7,30
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2780000336/4526/6—7,20
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-3900000028/4204/7—6,00
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-3dự bị00000—0———
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-1900010243/5013/6—7,40
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-2700000128/3411/2——
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-0750010131/4223/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201918150 nghìn €
25/06/202019350 nghìn €
10/01/202120350 nghìn €
20/06/202120350 nghìn €
27/12/202121350 nghìn €
20/06/202221200 nghìn €
19/12/202222200 nghìn €
19/06/202322200 nghìn €
20/12/202323175 nghìn €
18/06/202423175 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
18/06/202524500 nghìn €
16/12/202524300 nghìn €
18/06/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PontederaPerugiaChuyển nhượng—
29/06/2026PerugiaPontederaCho mượn—
01/02/2026PontederaPerugiaChuyển nhượng—
29/07/2024Catania FCPontederaChuyển nhượng—
29/06/2024Taranto SportCatania FCCho mượn—
31/01/2024Catania FCTaranto SportChuyển nhượng—
19/07/2023PontederaCatania FCChuyển nhượng—
04/08/2022CagliariPontederaChuyển nhượng—
29/06/2022OlbiaCagliariCho mượn—
30/01/2022CagliariOlbiaChuyển nhượng—
29/06/2021OlbiaCagliariCho mượn—
04/10/2020CagliariOlbiaChuyển nhượng—
31/05/2020Cagliari U19CagliariChuyển nhượng—
30/06/2017Cagliari U20Cagliari U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com