Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

diego stramaccioni

PerugiaHậu vệITA
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

diego stramaccioni là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
299Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—542990001075%62%206,64

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 299 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
69/91 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/17 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
4
Phá bóng
17
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/29 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của diego stramaccioni · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Serie Cvs FC VadoB 0-2dự bị00000—0———
03/10/2026Serie C@ GubbioT 3-1240000025/2501/4V6,70
27/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 1-0900010018/2244/5—7,60
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-265000009/1735/8—6,30
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-3900000111/1936/9V6,50
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-330000006/822/3—6,10
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/12/20191850 nghìn €
25/06/20201950 nghìn €
11/01/202120150 nghìn €
21/06/202120150 nghìn €
19/12/202120300 nghìn €
19/06/202221350 nghìn €
18/12/202221325 nghìn €
18/06/202322250 nghìn €
20/12/202322200 nghìn €
17/06/202423200 nghìn €
18/12/202423150 nghìn €
18/06/202524150 nghìn €
16/12/202524150 nghìn €
18/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Trapani CalcioPerugiaChuyển nhượng—
20/08/2025A.C. Reggiana 1919Trapani CalcioChuyển nhượng—
29/06/2025GubbioA.C. Reggiana 1919Cho mượn—
29/08/2024A.C. Reggiana 1919GubbioChuyển nhượng—
29/06/2024Juventus U23A.C. Reggiana 1919Cho mượn—
31/01/2024A.C. Reggiana 1919Juventus U23Chuyển nhượng—
30/01/2024Juventus U23A.C. Reggiana 1919Chuyển nhượng 0.3M €—
29/06/2021Vis PesaroJuventus U23Cho mượn—
01/10/2020Juventus U23Vis PesaroChuyển nhượng—
30/09/2020Vis PesaroJuventus U23Hết hạn mượn 0.39M €390 nghìn €
23/08/2020Perugia YouthVis PesaroChuyển nhượng—
29/06/2020ASD CannaraPerugia YouthCho mượn—
28/07/2019Perugia YouthASD CannaraChuyển nhượng—
30/06/2018Perugia Under 17Perugia YouthChuyển nhượng—
30/06/2017Perugia YouthPerugia Under 17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com