Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Louis Agosti

PerugiaTiền vệAUS
21Tuổi
183Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Louis Agosti là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
360Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—843601008376%42%004,88

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 4,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
109/142 (76%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/14 (14%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/45 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 21
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
61
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Louis Agosti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Serie Cvs TrentoB 0-3650000118/2301/4—6,20
10/10/2026Serie C@ Desenzano CalvinaB 0-2dự bị00000—0———
04/10/2026Serie Cvs NovaraB 1-2891042320/2926/13—7,40
27/09/2026Serie C@ Union Brescia H 1-11000000/200/1——
22/09/2026Serie Cvs LumezzaneB 1-2dự bị00000—0———
18/09/2026Serie C@ Renate ACH 0-0900010127/3426/10—6,60
13/09/2026Serie Cvs AlbinoleffeH 0-0900021038/4615/14—5,80
06/09/2026Serie C@ GianaT 2-123000003/311/3—6,40
30/08/2026Serie Cvs ASD AlcioneH 0-01001011/30——6,64
25/08/2026Serie C@ US Folgore CarateseT 2-11000002/20———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20242026
Bảng số liệu (5 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202419150 nghìn €
18/12/202419100 nghìn €
18/06/20252075 nghìn €
16/12/202520100 nghìn €
18/06/20262175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2025PerugiaAC Dolomiti BellunesiChuyển nhượng—
10/07/2024Perugia U20PerugiaChuyển nhượng—
09/11/2023Free playerPerugia U20Chuyển nhượng—
31/08/2023Sydney FC YouthFree playerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com