
Matteo Cortesi là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
52Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 52 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/06/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 23/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/02/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 18/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 | Arezzo | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2026 | Carpi | Arezzo | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 30/06/2023 | Lentigione | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mezzolara | Lentigione | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2021 | US Corticella | Mezzolara | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2021 | Cesena | US Corticella | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2019 | Forli | Cesena | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2018 | ASD Romagna | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | USD Classe | ASD Romagna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ravenna U19 | USD Classe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ravenna FC Academy | Ravenna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | AC Cesena Youth | Ravenna FC Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật50
- Tư duy70
- Sức mạnh29
- Thể lực33