Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Linas Megelaitis

PerugiaTiền vệLTU
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Linas Megelaitis là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch LTU, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
251Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—332510002082%30%002,27

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 2,27

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
84/102 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/13 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Linas Megelaitis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-1710010021/2500/1—6,80
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-2900010241/4613/6——
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-0900000022/3101/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/12/20171950 nghìn €
20/06/20181975 nghìn €
20/06/201920100 nghìn €
19/12/20192175 nghìn €
16/06/202021150 nghìn €
11/01/202122250 nghìn €
21/06/202122300 nghìn €
20/12/202123300 nghìn €
20/06/202223300 nghìn €
20/12/202224300 nghìn €
20/06/202324300 nghìn €
20/12/202325300 nghìn €
17/06/202425300 nghìn €
18/12/202426400 nghìn €
18/06/202526500 nghìn €
16/12/202527300 nghìn €
18/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2025RiminiPerugiaChuyển nhượng—
10/08/2023ViterbeseRiminiChuyển nhượng—
28/07/2021GubbioViterbeseChuyển nhượng—
07/01/2020ASD Sicula LeonzioGubbioChuyển nhượng—
01/09/2019LecceASD Sicula LeonzioChuyển nhượng—
29/06/2019ASD Sicula LeonzioLecceCho mượn—
29/01/2019LecceASD Sicula LeonzioChuyển nhượng—
30/06/2018FK Svyturys MarijampoleLecceChuyển nhượng 50k €—
29/06/2018LecceFK Svyturys MarijampoleCho mượn—
10/07/2017FK Svyturys MarijampoleLecceChuyển nhượng—
29/06/2017Latina PrimaveraFK Svyturys MarijampoleCho mượn—
30/08/2016FK Svyturys MarijampoleLatina PrimaveraChuyển nhượng—
30/06/2015Pro Vercelli YouthFK Svyturys MarijampoleChuyển nhượng—
31/01/2015FC Stumbras KaunasPro Vercelli YouthChuyển nhượng—
31/12/2014SiauliaiFC Stumbras KaunasChuyển nhượng—
31/12/2013Panevezio futbolo akademijaSiauliaiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com