
Andrea Cisco là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.
Tiểu sử Andrea Cisco
Andrea Cisco là tiền đạo người Italy, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Perugia, sinh ngày 08/10/1998 và 28 tuổi. Cao 183 cm, nặng 73 kg, cầu thủ thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Andrea Cisco ra sân 5 trận tại Serie C với tổng 251 phút và điểm trung bình 6,88. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 200 nghìn € vào năm 2023, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Union Brescia đến Perugia vào ngày 09/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
332Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 332 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 332 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 75/100 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 5-1 | 81 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/17 | 1 | 2/6 | — | 5,80 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs FC Vado | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 1/3 | — | 6,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 3-1 | 77 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 21/28 | 1 | 4/6 | — | 8,00 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 22/28 | 1 | 3/9 | — | 6,90 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-3 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/9 | — | 6,00 |
| 26/04/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/20 | 1 | 2/6 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/12/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 19/06/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/07/2020 | 21 | 175 nghìn € |
| 10/01/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 20/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | Union Brescia | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | SudTirol | Union Brescia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Perugia | SudTirol | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | SudTirol | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | Pisa | SudTirol | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | Virtus Francavilla | Pisa | Cho mượn | — |
| 25/08/2022 | Pisa | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | S.S. Teramo Calcio | Pisa | Cho mượn | — |
| 28/01/2022 | Pisa | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Novara | Pisa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sassuolo | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Novara | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 20/01/2020 | Sassuolo | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2020 | Pescara | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Sassuolo | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | ASD Albissola | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 08/01/2019 | Sassuolo | ASD Albissola | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | Padova | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 29/01/2018 | Sassuolo | Padova | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Padova | Sassuolo | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |