
Luigi Canotto là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
465Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,77Bàn/90 phút
116Phút/bàn
8/23Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 465 | 4 | 1 | 1 | 23 | 8 | 76% | 41% | 1 | 0 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 8/23
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/60 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/41 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 21
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ SS Città di Campobasso | T 5-1 | 65 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 3/5 | 0 | 3/9 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Serie C | vs FC Vado | B 0-2 | 25 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 1/4 | — | 5,90 |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Gubbio | T 3-1 | 13 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 27/09/2026 | Serie C | vs A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,70 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Grosseto | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/5 | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Ravenna | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/6 | V | 6,10 |
| 07/09/2026 | Serie C | vs Asd Pineto Calcio | T 2-1 | 71 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 11/14 | 1 | 1/3 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie C | @ Vis Pesaro | H 2-2 | 87 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/12 | 0 | 4/5 | — | — |
| 24/08/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 6 | 4 | 0 | 4/6 | 0 | 4/4 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 08/10/2011 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/03/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 09/04/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 14/07/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 18/12/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 08/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 24 | 200 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 225 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 550 nghìn € |
| 20/08/2020 | 26 | 550 nghìn € |
| 21/02/2021 | 26 | 550 nghìn € |
| 23/06/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 11/06/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 26/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 02/06/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật45
- Tư duy48
- Sức mạnh30
- Thể lực30