Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giacomo Cavallini

PerugiaTiền vệ
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Giacomo Cavallini là tiền vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—331880001072%72%002,40

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 2,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/37 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/11 (72%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Giacomo Cavallini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 5-1dự bị00000—0———
11/10/2026Serie Cvs FC VadoB 0-2dự bị00000—0———
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-140001003/603/3—7,20
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-283010019/1312/5——
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-0650000015/1803/3——

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221710 nghìn €
12/06/20231825 nghìn €
20/02/20241975 nghìn €
12/06/202419100 nghìn €
14/10/202419250 nghìn €
22/12/202420250 nghìn €
18/06/202520225 nghìn €
16/12/202521250 nghìn €
18/06/202621300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026A.C. Reggiana 1919PerugiaChuyển nhượng—
29/06/2026ForliA.C. Reggiana 1919Cho mượn—
08/08/2025A.C. Reggiana 1919ForliChuyển nhượng—
29/06/2025LeccoA.C. Reggiana 1919Cho mượn—
21/01/2025A.C. Reggiana 1919LeccoChuyển nhượng—
29/06/2024US Folgore CarateseA.C. Reggiana 1919Cho mượn—
10/09/2023Reggiana U19US Folgore CarateseChuyển nhượng—
30/06/2022SCD Progresso CalcioReggiana U19Chuyển nhượng—
29/06/2021Carpi FC YouthSCD Progresso CalcioCho mượn—
22/01/2021Progresso GiovaniliCarpi FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com