Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matteo Angeli

PerugiaHậu vệITA
23Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Matteo Angeli là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—311350000078%81%106,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/52 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/16 (81%)
Không chiến thắng / thua
4 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matteo Angeli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 5-1dự bị00000—0———
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2900000023/30510/12—6,60
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-3dự bị00000—0———
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-326000005/702/2—6,10
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-1190000013/1511/2V6,30
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-2dự bị00000—0———
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20211825 nghìn €
22/06/20211875 nghìn €
20/12/202118300 nghìn €
20/06/202219500 nghìn €
18/12/202219400 nghìn €
18/06/202320450 nghìn €
26/12/202320450 nghìn €
02/06/202421500 nghìn €
22/12/202421500 nghìn €
01/06/202522400 nghìn €
16/12/202522300 nghìn €
18/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/08/2026CittadellaPerugiaChuyển nhượng—
06/07/2023BolognaCittadellaChuyển nhượng—
29/06/2023Renate ACBolognaCho mượn—
29/08/2022BolognaRenate ACChuyển nhượng—
05/07/2022ImoleseBolognaHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
27/08/2020Milan Under 18ImoleseChuyển nhượng—
30/06/2019AC MilanU17Milan Under 18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy40
  • Sức mạnh74
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com