Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edoardo Vergani

PerugiaTiền đạoITA
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Edoardo Vergani là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—532480005271%52%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/49 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/21 (52%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 8
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edoardo Vergani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
03/10/2026Serie C@ GubbioT 3-164001015/702/3—6,40
27/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 1-0640021012/1503/6—6,50
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2570021010/1311/5—6,00
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-333000004/612/2—6,00
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-330000004/803/5—6,10
09/05/2026Serie Bvs MantovaT 5-0dự bị00000—0———
01/05/2026Serie B@ Juve StabiaT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026Serie Bvs CarrareseT 3-0dự bị00000—0———
18/04/2026Serie B@ ModenaT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Serie Bvs PalermoH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019400 nghìn €
28/12/202019800 nghìn €
02/06/202120600 nghìn €
27/12/202120600 nghìn €
06/06/202221600 nghìn €
20/12/202221500 nghìn €
20/06/202322450 nghìn €
20/12/202322300 nghìn €
17/06/202423200 nghìn €
18/12/202423200 nghìn €
01/06/202524200 nghìn €
10/12/202524250 nghìn €
03/06/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Free playerPerugiaChuyển nhượng—
30/06/2026FrosinoneFree playerTrở lại—
26/08/2025SudTirolFrosinoneChuyển nhượng—
02/02/2025PescaraSudTirolChuyển nhượng—
31/08/2022SalernitanaPescaraChuyển nhượng—
30/08/2021Inter MilanSalernitanaChuyển nhượng—
29/06/2021BolognaInter MilanCho mượn—
16/09/2020Inter Milan U19BolognaChuyển nhượng 0.8M €800 nghìn €
30/06/2018Inter Milan U17Inter Milan U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Inter Milan YouthInter Milan U17Chuyển nhượng—
28/08/2014Monza GiovaniliInter Milan YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy51
  • Sức mạnh29
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com