Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Christian Langella

PerugiaTiền vệITA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Christian Langella là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
595Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
595Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—965951008485%58%205,33

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 595 phút · điểm TB 5,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
221/258 (85%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
30/40 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
8
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/75 (58%)
Không chiến thắng / thua
6 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Christian Langella · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 5-1901011018/2338/16—7,50
11/10/2026Serie Cvs FC VadoB 0-2900021338/4525/11—6,90
03/10/2026Serie C@ GubbioT 3-1900011146/5004/6—7,30
27/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 1-0900011127/3246/10—7,30
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2650010017/2004/8V6,30
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-3450000015/1611/3V6,20
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-3900000140/4859/10—6,50
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-1dự bị00000—0———
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-2200020117/2034/6——
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-015000003/413/5——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/11/20181850 nghìn €
28/06/20191950 nghìn €
12/12/20191950 nghìn €
28/06/20202050 nghìn €
10/01/20212050 nghìn €
20/06/20212150 nghìn €
21/12/20212175 nghìn €
21/06/202222100 nghìn €
20/12/202222125 nghìn €
20/06/202323150 nghìn €
20/12/202323200 nghìn €
17/06/202424300 nghìn €
18/12/202424400 nghìn €
18/06/202525500 nghìn €
16/12/202525500 nghìn €
18/06/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Cosenza Calcio 1914PerugiaChuyển nhượng—
31/08/2025RiminiCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng—
17/08/2023Audace CerignolaRiminiChuyển nhượng—
01/08/2022PisaAudace CerignolaChuyển nhượng—
29/06/2022AC MonopoliPisaCho mượn—
04/08/2021PisaAC MonopoliChuyển nhượng—
29/06/2021Renate ACPisaCho mượn—
03/09/2020PisaRenate ACChuyển nhượng—
29/06/2020PalermoPisaCho mượn—
11/08/2019PisaPalermoChuyển nhượng—
29/06/2019BariPisaCho mượn—
03/09/2018Pisa PrimaveraBariChuyển nhượng—
30/08/2017Empoli U17Pisa PrimaveraChuyển nhượng—
29/06/2017Pisa YouthEmpoli U17Cho mượn—
29/01/2017Empoli U17Pisa YouthChuyển nhượng—
25/01/2017Lucchese GiovaniliEmpoli U17Cho mượn—
31/07/2016Empoli U17Lucchese GiovaniliChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com