Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pelle van Amersfoort

PerugiaTiền vệNED
30Tuổi
195Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Pelle van Amersfoort là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Perugia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
310Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—643100018472%29%006,42

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 310 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
62/85 (72%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/5 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/47 (29%)
Không chiến thắng / thua
5 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
45
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pelle van Amersfoort · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 5-145000008/800/6—6,40
11/10/2026Serie Cvs FC VadoB 0-265003208/1305/12—6,60
03/10/2026Serie C@ GubbioT 3-1770110317/1925/7—6,80
27/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 1-0710021314/2302/8—6,40
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-233001108/1412/7—6,10
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-319001007/800/7—6,20
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-3dự bị00000—0———
08/05/2026VĐQG Qatarvs Al KharaitiyatT 3-0450111119/2337/11—7,34
27/04/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubH 1-1890010111/1715/10—6,41
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Shamal Sports ClubT 2-0321011010/1401/8V7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 1,5 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,3 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20142026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/08/20141850 nghìn €
01/11/201418250 nghìn €
15/02/201518350 nghìn €
30/06/201519400 nghìn €
04/02/201619300 nghìn €
14/07/201620300 nghìn €
17/01/2017201,5 triệu €
06/06/2017211,5 triệu €
16/01/2018211,2 triệu €
11/06/2018221,2 triệu €
27/12/2018221,0 triệu €
11/06/2019231,0 triệu €
14/01/2020231,0 triệu €
07/04/202024800 nghìn €
17/08/202024900 nghìn €
18/01/2021241,0 triệu €
20/05/2021251,5 triệu €
14/10/2021251,8 triệu €
30/12/2021252,0 triệu €
13/06/2022261,8 triệu €
06/10/2022261,5 triệu €
22/06/2023271,2 triệu €
16/10/202327900 nghìn €
14/12/202327900 nghìn €
17/03/2024271,3 triệu €
30/05/2024281,5 triệu €
09/12/2024281,3 triệu €
27/05/2025291,2 triệu €
29/12/2025291,0 triệu €
13/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/09/2026Al-Shahaniya Sports ClubPerugiaChuyển nhượng—
10/07/2024SC HeerenveenAl-Shahaniya Sports ClubHết hạn mượn 0.38M €380 nghìn €
31/12/2022Free PlayerSC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2022Cracovia KrakowFree PlayerTrở lại—
30/06/2019SC HeerenveenCracovia KrakowChuyển nhượng—
29/06/2016Almere City FCSC HeerenveenCho mượn—
15/08/2015SC HeerenveenAlmere City FCChuyển nhượng—
30/06/2014Heerenveen SC U19SC HeerenveenChuyển nhượng—
30/06/2013sc Heerenveen U17Heerenveen SC U19Chuyển nhượng—
30/06/2012ADO '20 Heemskerk Youthsc Heerenveen U17Chuyển nhượng—
30/06/2010HFC Haarlem YouthADO '20 Heemskerk YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com