Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alessandro Tozzuolo

PerugiaHậu vệITA
23Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Alessandro Tozzuolo là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Perugia.

Tiểu sử Alessandro Tozzuolo

Alessandro Tozzuolo là hậu vệ 23 tuổi thi đấu cho Perugia, mang quốc tịch Italy. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 71 kg, thuận chân phải và sinh ngày 31/10/2002. Trong mùa 2026-2027, Alessandro Tozzuolo có 9 trận ra sân, 759 phút thi đấu, 2 bàn thắng và điểm trung bình 5,38. Giá trị thị trường là 200 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
849Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101084930010676%61%105,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 849 phút · điểm TB 5,59

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/301 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/34 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
14
Phá bóng
35
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/62 (61%)
Không chiến thắng / thua
18 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alessandro Tozzuolo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ SS Città di CampobassoT 5-1901011026/2902/2—7,50
11/10/2026Serie Cvs FC VadoB 0-2650020016/1801/1—6,10
03/10/2026Serie C@ GubbioT 3-1901011057/6802/5—7,50
27/09/2026Serie Cvs A.C. Reggiana 1919T 1-0901021227/3424/8—8,60
21/09/2026Serie C@ GrossetoB 0-2900000219/32210/12V7,30
17/09/2026Serie Cvs SpeziaB 0-3900000017/2624/7—6,40
13/09/2026Serie C@ RavennaB 0-3900000019/2613/7—5,70
07/09/2026Serie Cvs Asd Pineto CalcioT 2-1640011018/2623/4—6,80
31/08/2026Serie C@ Vis PesaroH 2-2900032012/1924/9——
24/08/2026Serie Cvs AS Ostia MareT 1-0900000019/2315/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/01/20211825 nghìn €
23/06/20211850 nghìn €
20/12/202119150 nghìn €
20/06/202219150 nghìn €
19/12/202220150 nghìn €
19/06/202320150 nghìn €
20/12/202321150 nghìn €
17/06/202421200 nghìn €
18/12/202422200 nghìn €
18/06/202522200 nghìn €
16/12/202523150 nghìn €
18/06/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com