
Nagoya Grampus
Phong độ: HTHTT
Nagoya Grampus sẽ gặp Yokohama F. Marinos lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J1 Nhật Bản.
Đội hình Nagoya Grampus
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 34 | JPN | 196 cm | 450 nghìn € | |
| 16 | Thủ môn | 39 | JPN | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 20 | JPN | 196 cm | 275 nghìn € | |
| 36 | Thủ môn | 19 | JPN | 188 cm | — | |
| 2 | Hậu vệ | 35 | JPN | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | JPN | 183 cm | 500 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 25 | JPN | 185 cm | 1,7 triệu € | |
| 37 | Hậu vệ | 19 | JPN | 184 cm | — | |
| 44 | Hậu vệ | 17 | JPN | 176 cm | — | |
| 45 | Hậu vệ | 18 | JPN | 192 cm | — | |
| 46 | Hậu vệ | 21 | JPN | 187 cm | — | |
| 47 | Hậu vệ | 16 | JPN | 183 cm | — | |
| 70 | Hậu vệ | 28 | JPN | 180 cm | 600 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 32 | JPN | 173 cm | 400 nghìn € | |
| 9 | Tiền vệ | 29 | JPN | 173 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | BRA | 167 cm | 1,0 triệu € | |
| 14 | Tiền vệ | 29 | JPN | 172 cm | 700 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 34 | JPN | 176 cm | 550 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 28 | JPN | 177 cm | 325 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 23 | JPN | 166 cm | 450 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 30 | JPN | 177 cm | 700 nghìn € | |
| 31 | Tiền vệ | 28 | JPN | 177 cm | 1,0 triệu € | |
| 33 | Tiền vệ | 27 | JPN | 160 cm | 300 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 30 | JPN | 172 cm | 200 nghìn € | |
| 49 | Tiền vệ | 16 | JPN | 179 cm | — | |
| 55 | Tiền vệ | 31 | JPN | 170 cm | 400 nghìn € | |
| 58 | Tiền vệ | 31 | JPN | 171 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 33 | JPN | 183 cm | 550 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 37 | JPN | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 22 | Tiền đạo | 25 | JPN | 184 cm | 850 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 28 | BRA | 176 cm | 800 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 21 | JPN | 174 cm | 200 nghìn € |