Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Asano

Nagoya GrampusTiền vệJPN
29Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Yuya Asano là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
3Đá chính
235Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
235Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—632351015283%36%106,21
Cúp Thiên Hoàng2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 235 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/78 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/22 (36%)
Không chiến thắng / thua
3 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/09/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Asano · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-323001007/800/1—5,52
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3740000015/170——5,46
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1900020122/2926/12V6,23
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-112111118/800/3—7,81
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-216001105/702/6—5,83
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 0-120000008/90——6,43
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-01200022224/2704/7—6,92
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 2-2900011120/2401/3—6,23
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 2-4900030019/2600/1—5,45
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 1-6900041231/3423/5—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/201922200 nghìn €
27/12/201922700 nghìn €
07/04/202023550 nghìn €
28/01/202123750 nghìn €
28/06/202124800 nghìn €
13/01/202224900 nghìn €
27/06/202225800 nghìn €
05/01/202325650 nghìn €
27/06/202326800 nghìn €
21/02/202427900 nghìn €
11/06/202427900 nghìn €
09/12/202427800 nghìn €
28/05/202528650 nghìn €
14/12/202528500 nghìn €
02/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Hokkaido Consadole SapporoNagoya GrampusChuyển nhượng—
08/01/2023Sanfrecce HiroshimaHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/01/2020Mito HollyhockSanfrecce HiroshimaCho mượn—
15/08/2019Sanfrecce HiroshimaMito HollyhockChuyển nhượng—
14/08/2019Mito HollyhockSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/01/2019Osaka University of H&SSMito HollyhockChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com