Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daniel Schmidt

Nagoya GrampusThủ mônJPN
34Tuổi
196Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Daniel Schmidt là thủ môn 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
12Cứu thua
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,06Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—55450120689%100%007,06
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
5

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/251 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
25/52 (48%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daniel Schmidt · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-19020041/450——6,96
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-19020233/4301/1—6,98
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-19010149/5701/1—6,78
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-19010259/620——7,02
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-29060042/440——7,56
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3dự bị000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-012051242/5501/1—8,22
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 2-49010144/500——5,68
17/05/2026J1 Nhật Bản@ Cerezo OsakaB 1-69040156/6212/2—6,84
10/05/2026J1 Nhật Bảnvs Kyoto SangaT 3-09051113/260——7,79

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 25 nghìn €2010: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2011: 25 nghìn €2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 275 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20102026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20101825 nghìn €
21/12/20101825 nghìn €
01/07/20111925 nghìn €
31/12/20111925 nghìn €
30/03/20142225 nghìn €
11/02/20152350 nghìn €
21/06/201624275 nghìn €
24/03/201725500 nghìn €
04/01/201825500 nghìn €
04/01/201926750 nghìn €
26/06/201927900 nghìn €
12/12/2019271,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
15/10/202028600 nghìn €
06/06/202129600 nghìn €
05/01/202229650 nghìn €
11/04/202230800 nghìn €
06/09/2022301,2 triệu €
03/11/2022301,5 triệu €
08/06/2023311,5 triệu €
22/10/2023311,3 triệu €
18/12/2023311,2 triệu €
03/06/2024321,0 triệu €
10/12/202432800 nghìn €
28/05/202533700 nghìn €
14/12/202533500 nghìn €
02/06/202634450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025KAA GentNagoya GrampusHết hạn mượn 0.85M €850 nghìn €
31/12/2023Sint-TruidenseKAA GentChuyển nhượng—
17/07/2019Vegalta SendaiSint-TruidenseChuyển nhượng—
30/01/2017Matsumoto Yamaga FCVegalta SendaiCho mượn—
31/01/2016Vegalta SendaiMatsumoto Yamaga FCChuyển nhượng—
30/01/2016Roasso KumamotoVegalta SendaiCho mượn—
31/05/2015Vegalta SendaiRoasso KumamotoChuyển nhượng—
18/05/2014Roasso KumamotoVegalta SendaiCho mượn—
19/04/2014Vegalta SendaiRoasso KumamotoChuyển nhượng—
31/01/2014Chuo UniversityVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/03/2010High School (Japan)Chuo UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực46
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 250
  • Chỉ số 456
  • Chỉ số 369
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com