Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Taichi Kikuchi

Nagoya GrampusTiền vệJPN
27Tuổi
160Chiều cao (cm)
60Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Taichi Kikuchi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
29Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—10290000068%100%005,72
Cúp Thiên Hoàng——119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/22 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Taichi Kikuchi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1dự bị00000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1dự bị00000—0———
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2290000115/2212/2—5,72
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3dự bị00000—0———
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3dự bị00000—0———
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1dự bị00000—0———
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-0dự bị00000—0———
30/05/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaH 2-24000002/322/2—6,12
23/05/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 250 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202223250 nghìn €
05/01/202323400 nghìn €
27/06/202324500 nghìn €
21/02/202424600 nghìn €
11/06/202425600 nghìn €
09/12/202425550 nghìn €
28/05/202526400 nghìn €
14/12/202526325 nghìn €
02/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2024Sagan TosuNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2022Ryutsu Keizai UniversitySagan TosuChuyển nhượng—
31/05/2018Ryutsu Keizai University FCRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—
31/03/2018RKU Kashiwa High SchoolRyutsu Keizai UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh45
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com