Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sho Inagaki

Nagoya GrampusTiền vệJPN
34Tuổi
176Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Sho Inagaki là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
990Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—111199011011387%64%206,72
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2213600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
634/722 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/12 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/50 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
31
Phá bóng
29
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
54/84 (64%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
39 / 23
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 136 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sho Inagaki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900020169/8524/8—6,44
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1900000033/4415/8—6,38
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1900000154/6323/4—6,64
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1900000148/5535/6—6,61
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-2900031094/10027/11—7,20
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3900000251/5823/6—6,27
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900000160/6403/5V6,40
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1901021054/6123/6—7,15
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-1900011044/54310/12—6,67
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2900030257/6245/8V6,92

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 425 nghìn €2019: 950 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,1 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 550 nghìn €20142026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/20142250 nghìn €
11/02/201523300 nghìn €
30/06/201523400 nghìn €
24/02/201624400 nghìn €
24/03/201725600 nghìn €
04/01/201826425 nghìn €
04/01/201927950 nghìn €
26/06/201927900 nghìn €
27/12/2019281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
28/01/2021291,0 triệu €
28/06/2021291,1 triệu €
13/01/2022301,3 triệu €
27/06/2022301,3 triệu €
05/01/2023311,3 triệu €
27/06/2023311,2 triệu €
21/02/2024321,0 triệu €
11/06/202432800 nghìn €
09/12/202432750 nghìn €
28/05/202533700 nghìn €
14/12/202533650 nghìn €
02/06/202634550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/01/2020Sanfrecce HiroshimaNagoya GrampusChuyển nhượng—
06/01/2017Ventforet KofuSanfrecce HiroshimaChuyển nhượng—
31/01/2014Nippon Sport Science UniversityVentforet KofuChuyển nhượng—
31/03/2010Teikyo High SchoolNippon Sport Science UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy54
  • Sức mạnh60
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com