Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mateus

Nagoya GrampusTiền vệBRA
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Mateus là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
282Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—5119200012367%33%106,59
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——2214800000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/46 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/24 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 2 trận ra sân, 148 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mateus · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1dự bị00000—0———
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-125002107/1002/4—6,70
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-129002014/80——6,55
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-123001123/503/6V7,13
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-245003006/900/3—6,32
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 0-1700041111/1423/11—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 1,2 triệu €2021: 1,4 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,7 triệu €2023: 1,6 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,3 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/20152050 nghìn €
10/09/20152150 nghìn €
24/02/20162175 nghìn €
24/03/201722200 nghìn €
04/01/201823400 nghìn €
04/01/201924600 nghìn €
26/06/201924600 nghìn €
27/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
28/01/2021261,2 triệu €
28/06/2021261,4 triệu €
13/01/2022271,5 triệu €
27/06/2022271,6 triệu €
05/01/2023281,7 triệu €
27/06/2023281,6 triệu €
23/10/2023292,0 triệu €
14/12/2023292,3 triệu €
03/06/2024292,5 triệu €
12/12/2024302,0 triệu €
28/05/2025301,8 triệu €
14/12/2025311,5 triệu €
02/06/2026311,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2025Al TaawounNagoya GrampusChuyển nhượng—
02/08/2023Nagoya GrampusAl TaawounHết hạn mượn 2.797894M €2,8 triệu €
31/12/2019Yokohama F. MarinosNagoya GrampusCho mượn—
11/08/2019Nagoya GrampusYokohama F. MarinosChuyển nhượng—
05/01/2019RB Omiya ArdijaNagoya GrampusChuyển nhượng—
31/01/2017Bahia - BARB Omiya ArdijaHết hạn mượn 0.443223M €443 nghìn €
30/01/2017RB Omiya ArdijaBahia - BACho mượn—
09/07/2015Bahia - BARB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/12/2014RB Omiya ArdijaBahia - BACho mượn—
12/08/2014EC Bahia U20RB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
31/12/2012Cruzeiro U19EC Bahia U20Chuyển nhượng—
30/04/2012Itabuna ECCruzeiro U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh33
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com