Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Haruya Fujii

Nagoya GrampusHậu vệJPN
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
1,7 triệu €Giá trị

Haruya Fujii là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
11Đá chính
1.034Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—998101008185%68%106,88
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—2113400000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
607/712 (85%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
52/120 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
12
Phá bóng
48
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
73/106 (68%)
Không chiến thắng / thua
33 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
128
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Haruya Fujii · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-1900000052/6137/11—7,13
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1901011165/7929/13—7,54
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1900010275/90410/13—7,29
12/09/2026J1 Nhật Bản@ V-Varen NagasakiB 0-29000200101/11117/13V6,23
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3900000062/6814/6—6,75
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3900000048/5436/10—6,30
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1900020061/7836/11—6,40
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-2900020267/8159/9—7,23
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 0-1900000176/90215/20—7,09
06/06/2026J1 Nhật Bản@ Machida ZelviaH 0-01200000183/9237/11—7,73

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,7 triệu €2026: 1,7 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191850 nghìn €
27/12/201919100 nghìn €
28/01/202120100 nghìn €
28/06/202120100 nghìn €
13/01/202221125 nghìn €
27/06/202221300 nghìn €
05/01/202322550 nghìn €
27/06/202322800 nghìn €
27/02/2024231,0 triệu €
03/06/2024231,0 triệu €
01/10/2024232,5 triệu €
10/12/2024232,5 triệu €
11/06/2025242,0 triệu €
14/12/2025241,7 triệu €
02/06/2026251,7 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,7 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/08/2025KV KortrijkNagoya GrampusHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2024Nagoya GrampusKV KortrijkChuyển nhượng—
29/06/2024KV KortrijkNagoya GrampusCho mượn—
09/01/2024Nagoya GrampusKV KortrijkChuyển nhượng—
31/01/2019Nagoya Grampus U18Nagoya GrampusChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com