Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yota Sato

Nagoya GrampusHậu vệJPN
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Yota Sato là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Nagoya Grampus.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
2Đá chính
255Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J1 Nhật Bản2026-2027—811650003286%68%206,21
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/187 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
9/20 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
19
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/22 (68%)
Không chiến thắng / thua
10 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
30
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yota Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J1 Nhật Bảnvs Cerezo OsakaH 1-1900000094/10937/12V6,36
17/10/2026J1 Nhật Bản@ Kashiwa ReysolT 3-14000001/10——6,33
11/10/2026J1 Nhật Bản@ Kawasaki FrontaleT 2-1100000—0——5,92
19/09/2026J1 Nhật Bản@ FC TokyoB 0-1dự bị00000—0———
06/09/2026J1 Nhật Bảnvs Machida ZelviaB 1-3200021030/3302/2—6,49
02/09/2026J1 Nhật Bản@ Sanfrecce HiroshimaB 0-3160000014/1603/4V5,63
29/08/2026J1 Nhật Bảnvs Fagiano OkayamaT 2-1200000213/1503/3—6,71
22/08/2026J1 Nhật Bảnvs Gamba OsakaT 3-112001107/90——6,22
15/08/2026J1 Nhật Bản@ Kashima AntlersB 1-22000002/400/1—6,01
08/08/2026J1 Nhật Bảnvs Shimizu S-PulseB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/20212250 nghìn €
28/06/20212250 nghìn €
13/01/202223125 nghìn €
27/06/202223150 nghìn €
05/01/202324200 nghìn €
27/06/202324300 nghìn €
21/02/202425350 nghìn €
11/06/202425450 nghìn €
09/12/202426450 nghìn €
28/05/202526600 nghìn €
14/12/202527650 nghìn €
02/06/202627500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Urawa Red DiamondsNagoya GrampusChuyển nhượng—
07/01/2024Gamba OsakaUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
30/01/2023Vegalta SendaiGamba OsakaCho mượn—
06/07/2022Gamba OsakaVegalta SendaiChuyển nhượng—
31/01/2021Meiji UniversityGamba OsakaChuyển nhượng—
31/03/2017Komazawa University Senior High SchoolMeiji UniversityChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com